split decision
Định nghĩa
Danh từ: Quyết định không đồng thuận (trong thể thao, đặc biệt là quyền anh) — một phán quyết của ban giám khảo khi các trọng tài không có sự nhất trí về kết quả trận đấu. Trong thể thao, "split decision" thường xảy ra khi hai trong ba giám khảo chọn người thắng, và giám khảo thứ ba chọn người thua.
Ví dụ sử dụng
- (Võ sĩ quyền anh đó đã thắng trận đấu bằng một quyết định không đồng thuận.)
- (Trong một quyết định không đồng thuận, các giám khảo đã trao danh hiệu cho người thách đấu.)
- (Trận đấu kết thúc với một quyết định không đồng thuận, khiến nhiều người hâm mộ bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh mở rộng: "split decision" có thể được dùng để chỉ bất kỳ quyết định nào không có sự đồng thuận giữa các bên tham gia.
- The committee reached a split decision on the new policy. (Ủy ban đã đưa ra một quyết định không đồng thuận về chính sách mới.)
- Trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong các bộ phim hoặc chương trình thể thao để nhấn mạnh tính tranh cãi của kết quả.
- The movie's plot revolves around a split decision in a boxing match. (Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một quyết định không đồng thuận trong một trận đấu quyền anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Unanimous decision (n): quyết định nhất trí (tất cả giám khảo đồng ý).
- The fighter won by a unanimous decision. (Võ sĩ đó thắng bằng một quyết định nhất trí.)
- Majority decision (n): quyết định đa số (khi hai giám khảo đồng ý và một giám khảo hòa hoặc bất đồng, nhưng khác với split decision).
- The majority decision favored the home fighter. (Quyết định đa số nghiêng về võ sĩ chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: "split decision" là thuật ngữ chuyên ngành, không có từ thay thế hoàn toàn trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, có thể diễn đạt là "quyết định phân chia" hoặc "phán quyết không nhất trí".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "split decision" là một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
- To be a split decision maker: (không phổ biến) chỉ người thường xuyên đưa ra quyết định gây tranh cãi.
- He is known as a split decision maker in the company. (Anh ấy được biết đến là người thường xuyên đưa ra quyết định gây tranh cãi trong công ty.)
